視為
thị vi
Hán Việt: thị vi · Pinyin: shì wéi
Tổng quan
xem như | coi như | xem là | cho rằng
Nghĩa
Việt
- Cihui xem như | coi như | xem là | cho rằng
Eng
- CC-CEDICT to view as|to see as|to consider to be|to deem
- Cihui to view as; to see as; to consider to be; to deem