視習 shì xí · thị tập Hán Việt: thị tập · Pinyin: shì xí Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 習 (tập)Pinyinshì xíHán Việtthị tậpCấu tạo視 + 習 · thị + tập nghĩa thành phần: thị + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 见习。Tân Hoa Tự Điển 1.见习。