視事
thị sự
Hán Việt: thị sự · Pinyin: shì shì
Tổng quan
trông coi công việc
Nghĩa
Việt
- Cihui trông coi công việc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 办公;接任治事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.办公;接任治事。
Eng
- Cihui 視事 shìshì v.o. 1. assume office 2. administer; govern; rule