視偉

shì wěi thị vĩ

Hán Việt: thị vĩ · Pinyin: shì wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看重。