視候

shì hòu thị hậu

Hán Việt: thị hậu · Pinyin: shì hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看望问安; 察看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看望问安。 2.察看。