視像 shì xiàng · thị tượng Hán Việt: thị tượng · Pinyin: shì xiàng Tổng quan video (HK) Cấu tạo: 視 (thị) + 像 (tượng)Pinyinshì xiàngHán Việtthị tượngCấu tạo視 + 像 · thị + tượng nghĩa thành phần: thị + tượng Nghĩa ViệtCihui video (HK)EngCC-CEDICT video (HK)Cihui video (HK)