視區

shì qū thị khu

Hán Việt: thị khu · Pinyin: shì qū

Tổng quan

trường nhìn

Cấu tạo: (thị) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường nhìn

Eng

  • CC-CEDICT field of view
  • Cihui field of view