視含 shì hán · thị hàm Hán Việt: thị hàm · Pinyin: shì hán Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 含 (hàm)Pinyinshì hánHán Việtthị hàmCấu tạo視 + 含 · thị + hàm nghĩa thành phần: thị + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代人死,以玉含其口中◇因称送终为"视含"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代人死,以玉含其口中◇因称送终为"视含"。