視唱
thị xướng
Hán Việt: thị xướng · Pinyin: shì chàng
Tổng quan
(như) solmization, (như) solmizate
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) solmization, (như) solmizate
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 边看乐谱边唱出来:~练习丨~新歌。
Eng
- Cihui 視唱 shìchàng n. <mus.> sightsinging; sight reading of vocal musical | Nǐ ∼ nénglì zěnmeyàng? How's your sight reading ability?