視圖
thị đồ
Hán Việt: thị đồ · Pinyin: shì tú
Tổng quan
khung nhìn đồ thị hình chiếu; hình chiếu。根據物體的正投影繪出的圖形。
Nghĩa
Việt
- Cihui khung nhìn đồ thị hình chiếu; hình chiếu。根據物體的正投影繪出的圖形。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 根據物體的正投影所繪的圖形,此圖形所表現的位置,即與吾人在某方向所觀察的物體形狀相當,故稱為「視圖」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 根据物体的正投影绘出的图形。
Eng
- CC-CEDICT view
- Cihui view