视孔
thị khổng
Hán Việt: thị khổng · Pinyin: shì kǒng
Tổng quan
(sinh vật học) ổ mắt, lỗ nhìn
1.用以观察的小孔。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lỗ nhìn
- Tần suất từ (sinh vật học) ổ mắt, lỗ nhìn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用以观察的小孔。
Đức
- Handedict Schauloch
Hán Việt: thị khổng · Pinyin: shì kǒng
(sinh vật học) ổ mắt, lỗ nhìn
1.用以观察的小孔。