視孔
thị khổng
Hán Việt: thị khổng · Pinyin: shì kǒng
Tổng quan
(sinh vật học) ổ mắt, lỗ nhìn
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) ổ mắt, lỗ nhìn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用以观察的小孔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用以观察的小孔。
Hán Việt: thị khổng · Pinyin: shì kǒng
(sinh vật học) ổ mắt, lỗ nhìn