視官 thị quan Hán Việt: thị quan Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 官 (quan)Hán Việtthị quanCấu tạo視 + 官 · thị + quan nghĩa thành phần: thị + quan Nghĩa EngCihui 視官 shìguān n. visual organ; eyes