視屏
thị bình
Hán Việt: thị bình · Pinyin: shì píng
Tổng quan
màn hình (của TV, máy tính, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui màn hình (của TV, máy tính, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指显示屏;荧光屏。
Eng
- CC-CEDICT screen (of a TV, computer etc)
- Cihui screen (of a TV, computer etc)