視息 shì xī · thị tức Hán Việt: thị tức · Pinyin: shì xī Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 息 (tức)Pinyinshì xīHán Việtthị tứcCấu tạo視 + 息 · thị + tức nghĩa thành phần: thị + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仅存视觉﹑呼吸等。谓苟全活命。Tân Hoa Tự Điển 1.仅存视觉﹑呼吸等。谓苟全活命。