視感 shì gǎn · thị cảm Hán Việt: thị cảm · Pinyin: shì gǎn Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 感 (cảm)Pinyinshì gǎnHán Việtthị cảmCấu tạo視 + 感 · thị + cảm nghĩa thành phần: thị + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛看上去的感觉:~舒适。