視成

shì chéng thị thành

Hán Việt: thị thành · Pinyin: shì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓责其成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓责其成功。