視護 shì hù · thị hộ Hán Việt: thị hộ · Pinyin: shì hù Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 護 (hộ)Pinyinshì hùHán Việtthị hộCấu tạo視 + 護 · thị + hộ nghĩa thành phần: thị + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照看护理。Tân Hoa Tự Điển 1.照看护理。