視掌

shì zhǎng thị chưởng

Hán Việt: thị chưởng · Pinyin: shì zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 了如指掌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.了如指掌。