視效

shì xiào thị hiệu

Hán Việt: thị hiệu · Pinyin: shì xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (hiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"视效"; 仿效,效法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"视效"。 2.仿效,效法。

Eng

  • CC-CEDICT visual effect (abbr. for 視覺效果|视觉效果[shi4 jue2 xiao4 guo3])
  • Cihui visual effect (abbr. for 視覺效果|视觉效果)