視文 shì wén · thị văn Hán Việt: thị văn · Pinyin: shì wén Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 文 (văn)Pinyinshì wénHán Việtthị vănCấu tạo視 + 文 · thị + văn nghĩa thành phần: thị + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告示的文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.告示的文辞。