視景 thị cảnh Hán Việt: thị cảnh Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 景 (cảnh)Hán Việtthị cảnhCấu tạo視 + 景 · thị + cảnh nghĩa thành phần: thị + cảnh Nghĩa EngCihui 視景 shìjǐng n. what comes into a driver's/pilot's view as the vehicle/craft proceeds