視朝

shì cháo thị triêu

Hán Việt: thị triêu · Pinyin: shì cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临朝听政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临朝听政。

Eng

  • Cihui 視朝 shìcháo v.o. hold court; give audience (of an emperor)