視流

shì liú thị lưu

Hán Việt: thị lưu · Pinyin: shì liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目光不定的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.目光不定的样子。