視濯

shì zhuó thị trạc

Hán Việt: thị trạc · Pinyin: shì zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (trạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀时照料洗濯祭器,谓之"视濯"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时照料洗濯祭器,谓之"视濯"。