視生

shì shēng thị sanh

Hán Việt: thị sanh · Pinyin: shì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓面向阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓面向阳。