視疾 shì jí · thị tật Hán Việt: thị tật · Pinyin: shì jí Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 疾 (tật)Pinyinshì jíHán Việtthị tậtCấu tạo視 + 疾 · thị + tật nghĩa thành phần: thị + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侍奉或探望病人。Tân Hoa Tự Điển 1.侍奉或探望病人。