視瞭 shì liǎo · thị liệu Hán Việt: thị liệu · Pinyin: shì liǎo Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 瞭 (liệu)Pinyinshì liǎoHán Việtthị liệuCấu tạo視 + 瞭 · thị + liệu nghĩa thành phần: thị + liệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。扶持瞽师,兼掌作乐。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。扶持瞽师,兼掌作乐。