視祲

shì jìn thị tẩm

Hán Việt: thị tẩm · Pinyin: shì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古官名。掌望气预言灾祥之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。掌望气预言灾祥之事。