視秩 shì zhì · thị trật Hán Việt: thị trật · Pinyin: shì zhì Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 秩 (trật)Pinyinshì zhìHán Việtthị trậtCấu tạo視 + 秩 · thị + trật nghĩa thành phần: thị + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比照品级次第。Tân Hoa Tự Điển 1.比照品级次第。