視端

shì duān thị đoan

Hán Việt: thị đoan · Pinyin: shì duān

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目光端正。语本《国语.周语下》"视无还,端也。"后亦以"视端"为正直坦诚之相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.目光端正。语本《国语.周语下》"视无还,端也。"后亦以"视端"为正直坦诚之相。