視線
thị tuyến
Hán Việt: thị tuyến · Pinyin: shì xiàn
Tổng quan
đường ngắm đường nhìn; tầm mắt; ánh mắt。用眼睛看東西時,眼睛和物體之間的假想直線。
Nghĩa
Việt
- Cihui đường ngắm đường nhìn; tầm mắt; ánh mắt。用眼睛看東西時,眼睛和物體之間的假想直線。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 看東西時,目光和物體之間連成的直線。如:「視線模糊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"视线"; 用眼睛看东西时,眼睛和物体之间的假想直线。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"视线"。 2.用眼睛看东西时,眼睛和物体之间的假想直线。
Eng
- CC-CEDICT line of sight
- Cihui line of sight
ja
- JMdict one's line of sight|one's gaze|one's eyes (looking)|glance|gaze