視藝 shì yì · thị nghệ Hán Việt: thị nghệ · Pinyin: shì yì Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 藝 (nghệ)Pinyinshì yìHán Việtthị nghệCấu tạo視 + 藝 · thị + nghệ nghĩa thành phần: thị + nghệ Nghĩa EngCC-CEDICT visual artsCihui visual arts