視藥 shì yào · thị dược Hán Việt: thị dược · Pinyin: shì yào Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 藥 (dược)Pinyinshì yàoHán Việtthị dượcCấu tạo視 + 藥 · thị + dược nghĩa thành phần: thị + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 察看汤药; 指亲临诊病施药。Tân Hoa Tự Điển 1.察看汤药。 2.指亲临诊病施药。