視譯 thị dịch Hán Việt: thị dịch Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 譯 (dịch)Hán Việtthị dịchCấu tạo視 + 譯 · thị + dịch nghĩa thành phần: thị + dịch Nghĩa EngCihui 視譯 shìyì n. <lg.> sight/at-sight translation