視問

shì wèn thị vấn

Hán Việt: thị vấn · Pinyin: shì wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看望慰问。犹安抚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看望慰问。犹安抚。