视阈

shì yùthị quắc

Hán Việt: thị quắc · Pinyin: shì yù

Tổng quan

ngưỡng thị giác

新华 · Tân Hoa Đại lục

能产生视觉的最高限度和最低限度的刺激强度; 同“视域”。

Cấu tạo: 視 (thị) + 閾 (quắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị vực: ngưỡng thị giác
  • Biên soạn 視閾 shìyù p.w. <phys.> visual threshold

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能产生视觉的最高限度和最低限度的刺激强度; 同“视域”。

Eng

  • Cihui 視閾 shìyù p.w. <phys.> visual threshold

Đức

  • Handedict Gesichtsfeld

Từ liên quan

Gần nghĩa

視事 · 視孔 · 視學 · 視實 · 視篆 · 視聽 · 視覺 · 視閾