Tổng quan
Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 器 (khí)
- Hán Việt
- thị tần hiển kì khí
- Cấu tạo
- 視 + 頻 + 顯 + 示 + 器 · thị + tần + hiển + kì + khí
nghĩa thành phần: thị + tần + hiển + kì + khí
Từ liên quan
Gần nghĩa
视频录像带 · 视频会议 · 视频点播 · 视频节目 · 视频展示台 · 视频捕获卡 · 视频聊天室 · 视频光盘