視頻展示臺

shìpín zhǎnshìtái thị tần triển kì thai

Hán Việt: thị tần triển kì thai · Pinyin: shìpín zhǎnshìtái

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tần) + (triển) + (kì) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui document camera