视频聊天室

shì pín liáo tiān shìthị tần liêu thiên thất

Hán Việt: thị tần liêu thiên thất · Pinyin: shì pín liáo tiān shì

Tổng quan

Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 聊 (liêu) + 天 (thiên) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng trò chuyện video

Đức

  • Handedict Video Chat (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

视频录像带 · 视频会议 · 视频点播 · 视频节目 · 视频展示台 · 视频捕获卡 · 视频显示器 · 视频光盘