覘人 chān rén · siêm nhân Hán Việt: siêm nhân · Pinyin: chān rén Tổng quan Cấu tạo: 覘 (siêm) + 人 (nhân)Pinyinchān rénHán Việtsiêm nhânCấu tạo覘 + 人 · siêm + nhân nghĩa thành phần: siêm + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探子。Tân Hoa Tự Điển 1.探子。