覘伺

chān cì siêm tí

Hán Việt: siêm tí · Pinyin: chān cì

Tổng quan

Cấu tạo: (siêm) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窥察侦伺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窥察侦伺。