覘聽

chān tīng siêm thính

Hán Việt: siêm thính · Pinyin: chān tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (siêm) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窥看偷听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窥看偷听。