覘國
siêm quốc
Hán Việt: siêm quốc · Pinyin: chān guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 观察国情; 谓窥伺帝位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.观察国情。 2.谓窥伺帝位。
Eng
- Cihui 覘國 hānguó v.o. survey conditions within a nation
Hán Việt: siêm quốc · Pinyin: chān guó