覘行

chān xíng siêm hành

Hán Việt: siêm hành · Pinyin: chān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (siêm) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巡视。