覘視

chān shì siêm thị

Hán Việt: siêm thị · Pinyin: chān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (siêm) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窥看觇视朝政|忽闻门外虫鸣,惊起觇视,虫宛然尚在。