覽歷

lǎn lì lãm lịch

Hán Việt: lãm lịch · Pinyin: lǎn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游览。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游览。