览古

lǎn gǔlãm cổ

Hán Việt: lãm cổ · Pinyin: lǎn gǔ

Tổng quan

thăm di tích lịch sử

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.游览古迹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

遊覽古蹟。《宋史.卷四四二.文苑傳四.蘇舜欽傳》:「有興則泛小舟出盤、閶二門,吟嘯覽古於江山之間。」

Cấu tạo: 覽 (lãm) + 古 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tham quan cổ
  • Google Alex v6 tham quan di tích
  • Biên soạn visit historic sites

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遊覽古蹟。《宋史.卷四四二.文苑傳四.蘇舜欽傳》:「有興則泛小舟出盤、閶二門,吟嘯覽古於江山之間。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.游览古迹。

Eng

  • Cihui to visit historic sites

Từ liên quan

Gần nghĩa

古丈 · 古丽 · 古义 · 古书 · 古事 · 古交 · 古人 · 古今