覽政 lǎn zhèng · lãm chánh Hán Việt: lãm chánh · Pinyin: lǎn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 政 (chánh)Pinyinlǎn zhèngHán Việtlãm chánhCấu tạo覽 + 政 · lãm + chánh nghĩa thành phần: lãm + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持朝政。览,通"揽"。Tân Hoa Tự Điển 1.主持朝政。览,通"揽"。