覽核 lǎn hé · lãm hạch Hán Việt: lãm hạch · Pinyin: lǎn hé Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 核 (hạch)Pinyinlǎn héHán Việtlãm hạchCấu tạo覽 + 核 · lãm + hạch nghĩa thành phần: lãm + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹查阅。Tân Hoa Tự Điển 1.犹查阅。