覽照 lǎn zhào · lãm chiếu Hán Việt: lãm chiếu · Pinyin: lǎn zhào Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 照 (chiếu)Pinyinlǎn zhàoHán Việtlãm chiếuCấu tạo覽 + 照 · lãm + chiếu nghĩa thành phần: lãm + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明察;比照。Tân Hoa Tự Điển 1.明察;比照。